Chuyển đổi 0.1 XRP sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 XRP sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,208 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:06, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,208442 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 130.680.937 XRP. NEAR Protocol giảm -0.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.27%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.497 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 41.
Vốn hóa thị trường
1,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
130,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:06 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.208442 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,208442 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang XRP

NEAR

XRP
0.01
NEAR
0,01208442
XRP
0.1
NEAR
0,12084420
XRP
1
NEAR
1,208442
XRP
2
NEAR
2,416884
XRP
3
NEAR
3,625326
XRP
5
NEAR
6,042210
XRP
10
NEAR
12,0844
XRP
20
NEAR
24,1688
XRP
25
NEAR
30,2111
XRP
50
NEAR
60,4221
XRP
100
NEAR
120,844
XRP
250
NEAR
302,111
XRP
500
NEAR
604,221
XRP
1000
NEAR
1.208,442
XRP
2500
NEAR
3.021,105
XRP
Chuyển đổi XRP sang NEAR Protocol

XRP

NEAR
0.01
XRP
0,00827512
NEAR
0.1
XRP
0,08275118
NEAR
1
XRP
0,82751179
NEAR
2
XRP
1,655024
NEAR
3
XRP
2,482535
NEAR
5
XRP
4,137559
NEAR
10
XRP
8,275118
NEAR
20
XRP
16,5502
NEAR
25
XRP
20,6878
NEAR
50
XRP
41,3756
NEAR
100
XRP
82,7512
NEAR
250
XRP
206,878
NEAR
500
XRP
413,756
NEAR
1000
XRP
827,512
NEAR
2500
XRP
2.068,779
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XRP được tạo vào lúc 11:06:49 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC