Chuyển đổi 1000 XRP sang NEAR
Chuyển đổi 1000 XRP sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,795 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:53, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,79461219 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 54.230.277 XRP. NEAR Protocol tăng +0.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.78%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.843.061 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.842.793 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 59.
Vốn hóa thị trường
1,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
54,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:53 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.79461219 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,79461219 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang XRP
NEAR
XRP
0.01
NEAR
0,00794612
XRP
0.1
NEAR
0,07946122
XRP
1
NEAR
0,79461219
XRP
2
NEAR
1,589224
XRP
3
NEAR
2,383837
XRP
5
NEAR
3,973061
XRP
10
NEAR
7,946122
XRP
20
NEAR
15,8922
XRP
25
NEAR
19,8653
XRP
50
NEAR
39,7306
XRP
100
NEAR
79,4612
XRP
250
NEAR
198,653
XRP
500
NEAR
397,306
XRP
1000
NEAR
794,612
XRP
2500
NEAR
1.986,53
XRP
Chuyển đổi XRP sang NEAR Protocol
XRP
NEAR
0.01
XRP
0,01258476
NEAR
0.1
XRP
0,12584755
NEAR
1
XRP
1,258476
NEAR
2
XRP
2,516951
NEAR
3
XRP
3,775427
NEAR
5
XRP
6,292378
NEAR
10
XRP
12,5848
NEAR
20
XRP
25,1695
NEAR
25
XRP
31,4619
NEAR
50
XRP
62,9238
NEAR
100
XRP
125,848
NEAR
250
XRP
314,619
NEAR
500
XRP
629,238
NEAR
1000
XRP
1.258,476
NEAR
2500
XRP
3.146,189
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XRP được tạo vào lúc 09:53:06 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC