Chuyển đổi 0.01 XRP sang NEAR
Chuyển đổi 0.01 XRP sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,844 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:59, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,84367114 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 101.383.746 XRP. NEAR Protocol giảm -0.87% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.40%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.098.103 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.098.114 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 57.
Vốn hóa thị trường
1,08 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
101,38 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:59 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.84367114 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,84367114 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang XRP
NEAR
XRP
0.01
NEAR
0,00843671
XRP
0.1
NEAR
0,08436711
XRP
1
NEAR
0,84367114
XRP
2
NEAR
1,687342
XRP
3
NEAR
2,531013
XRP
5
NEAR
4,218356
XRP
10
NEAR
8,436711
XRP
20
NEAR
16,8734
XRP
25
NEAR
21,0918
XRP
50
NEAR
42,1836
XRP
100
NEAR
84,3671
XRP
250
NEAR
210,918
XRP
500
NEAR
421,836
XRP
1000
NEAR
843,671
XRP
2500
NEAR
2.109,178
XRP
Chuyển đổi XRP sang NEAR Protocol
XRP
NEAR
0.01
XRP
0,01185296
NEAR
0.1
XRP
0,11852960
NEAR
1
XRP
1,185296
NEAR
2
XRP
2,370592
NEAR
3
XRP
3,555888
NEAR
5
XRP
5,926480
NEAR
10
XRP
11,8530
NEAR
20
XRP
23,7059
NEAR
25
XRP
29,6324
NEAR
50
XRP
59,2648
NEAR
100
XRP
118,530
NEAR
250
XRP
296,324
NEAR
500
XRP
592,648
NEAR
1000
XRP
1.185,296
NEAR
2500
XRP
2.963,24
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XRP được tạo vào lúc 20:59:40 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC