Chuyển đổi 0.01 VET sang HKD
Chuyển đổi 0.01 VET sang HKD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,092 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:21, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09220100 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 192.418.087 HK$. VeChain giảm -2.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
7,95 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
192,42 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:21 , việc chuyển đổi 0.01 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00092201 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09220100 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar
VET
HKD
0.01
VET
0,00092201
HKD
0.1
VET
0,00922010
HKD
1
VET
0,09220100
HKD
2
VET
0,18440200
HKD
3
VET
0,27660300
HKD
5
VET
0,46100500
HKD
10
VET
0,92201000
HKD
20
VET
1,844020
HKD
25
VET
2,305025
HKD
50
VET
4,610050
HKD
100
VET
9,220100
HKD
250
VET
23,0503
HKD
500
VET
46,1005
HKD
1000
VET
92,2010
HKD
2500
VET
230,503
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
HKD
VET
0.01
HKD
0,10845869
VET
0.1
HKD
1,084587
VET
1
HKD
10,8459
VET
2
HKD
21,6917
VET
3
HKD
32,5376
VET
5
HKD
54,2293
VET
10
HKD
108,459
VET
20
HKD
216,917
VET
25
HKD
271,147
VET
50
HKD
542,293
VET
100
HKD
1.084,587
VET
250
HKD
2.711,467
VET
500
HKD
5.422,935
VET
1000
HKD
10.845,869
VET
2500
HKD
27.114,673
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 21:21:27 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC