Chuyển đổi 2500 HKD sang VET
Chuyển đổi 2500 HKD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,099 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:01, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09851200 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 207.214.470 HK$. VeChain tăng +5.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.62%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
8,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
207,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:01 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.098512 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09851200 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar
VET
HKD
0.01
VET
0,00098512
HKD
0.1
VET
0,00985120
HKD
1
VET
0,09851200
HKD
2
VET
0,19702400
HKD
3
VET
0,29553600
HKD
5
VET
0,49256000
HKD
10
VET
0,98512000
HKD
20
VET
1,970240
HKD
25
VET
2,462800
HKD
50
VET
4,925600
HKD
100
VET
9,851200
HKD
250
VET
24,6280
HKD
500
VET
49,2560
HKD
1000
VET
98,5120
HKD
2500
VET
246,280
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
HKD
VET
0.01
HKD
0,10151048
VET
0.1
HKD
1,015105
VET
1
HKD
10,1510
VET
2
HKD
20,3021
VET
3
HKD
30,4531
VET
5
HKD
50,7552
VET
10
HKD
101,510
VET
20
HKD
203,021
VET
25
HKD
253,776
VET
50
HKD
507,552
VET
100
HKD
1.015,105
VET
250
HKD
2.537,762
VET
500
HKD
5.075,524
VET
1000
HKD
10.151,048
VET
2500
HKD
25.377,619
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 11:01:44 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC