Chuyển đổi 2500 VET sang HKD
Chuyển đổi 2500 VET sang HKD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,092 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:35, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09164100 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 121.026.795 HK$. VeChain giảm -2.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.56%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
7,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
121,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:35 , việc chuyển đổi 2500 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 229.1025 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09164100 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar
VET
HKD
0.01
VET
0,00091641
HKD
0.1
VET
0,00916410
HKD
1
VET
0,09164100
HKD
2
VET
0,18328200
HKD
3
VET
0,27492300
HKD
5
VET
0,45820500
HKD
10
VET
0,91641000
HKD
20
VET
1,832820
HKD
25
VET
2,291025
HKD
50
VET
4,582050
HKD
100
VET
9,164100
HKD
250
VET
22,9103
HKD
500
VET
45,8205
HKD
1000
VET
91,6410
HKD
2500
VET
229,103
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
HKD
VET
0.01
HKD
0,10912146
VET
0.1
HKD
1,091215
VET
1
HKD
10,9121
VET
2
HKD
21,8243
VET
3
HKD
32,7364
VET
5
HKD
54,5607
VET
10
HKD
109,121
VET
20
HKD
218,243
VET
25
HKD
272,804
VET
50
HKD
545,607
VET
100
HKD
1.091,215
VET
250
HKD
2.728,037
VET
500
HKD
5.456,073
VET
1000
HKD
10.912,146
VET
2500
HKD
27.280,366
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 19:35:42 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC