Chuyển đổi 250 HKD sang VET
Chuyển đổi 250 HKD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,098 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:35, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09791800 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 173.859.414 HK$. VeChain giảm -0.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.87%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
8,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
173,86 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:35 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.097918 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09791800 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar
VET
HKD
0.01
VET
0,00097918
HKD
0.1
VET
0,00979180
HKD
1
VET
0,09791800
HKD
2
VET
0,19583600
HKD
3
VET
0,29375400
HKD
5
VET
0,48959000
HKD
10
VET
0,97918000
HKD
20
VET
1,958360
HKD
25
VET
2,447950
HKD
50
VET
4,895900
HKD
100
VET
9,791800
HKD
250
VET
24,4795
HKD
500
VET
48,9590
HKD
1000
VET
97,9180
HKD
2500
VET
244,795
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
HKD
VET
0.01
HKD
0,10212627
VET
0.1
HKD
1,021263
VET
1
HKD
10,2126
VET
2
HKD
20,4253
VET
3
HKD
30,6379
VET
5
HKD
51,0631
VET
10
HKD
102,126
VET
20
HKD
204,253
VET
25
HKD
255,316
VET
50
HKD
510,631
VET
100
HKD
1.021,263
VET
250
HKD
2.553,157
VET
500
HKD
5.106,313
VET
1000
HKD
10.212,627
VET
2500
HKD
25.531,567
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 14:35:24 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC