Chuyển đổi 0.1 HKD sang VET
Chuyển đổi 0.1 HKD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,171 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:26, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,17084700 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 386.306.987 HK$. VeChain tăng +1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.43%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 58.
Vốn hóa thị trường
14,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
386,31 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:26 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.170847 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,17084700 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar

VET
HKD
0.01
VET
0,00170847
HKD
0.1
VET
0,01708470
HKD
1
VET
0,17084700
HKD
2
VET
0,34169400
HKD
3
VET
0,51254100
HKD
5
VET
0,85423500
HKD
10
VET
1,708470
HKD
20
VET
3,416940
HKD
25
VET
4,271175
HKD
50
VET
8,542350
HKD
100
VET
17,0847
HKD
250
VET
42,7118
HKD
500
VET
85,4235
HKD
1000
VET
170,847
HKD
2500
VET
427,118
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 08:26:34 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC