Chuyển đổi 50 HKD sang VET
Chuyển đổi 50 HKD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,093 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:48, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09305800 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 163.329.440 HK$. VeChain giảm -4.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.52%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
8,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
163,33 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:48 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.093058 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09305800 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar
VET
HKD
0.01
VET
0,00093058
HKD
0.1
VET
0,00930580
HKD
1
VET
0,09305800
HKD
2
VET
0,18611600
HKD
3
VET
0,27917400
HKD
5
VET
0,46529000
HKD
10
VET
0,93058000
HKD
20
VET
1,861160
HKD
25
VET
2,326450
HKD
50
VET
4,652900
HKD
100
VET
9,305800
HKD
250
VET
23,2645
HKD
500
VET
46,5290
HKD
1000
VET
93,0580
HKD
2500
VET
232,645
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
HKD
VET
0.01
HKD
0,10745986
VET
0.1
HKD
1,074599
VET
1
HKD
10,7460
VET
2
HKD
21,4920
VET
3
HKD
32,2380
VET
5
HKD
53,7299
VET
10
HKD
107,460
VET
20
HKD
214,920
VET
25
HKD
268,650
VET
50
HKD
537,299
VET
100
HKD
1.074,599
VET
250
HKD
2.686,497
VET
500
HKD
5.372,993
VET
1000
HKD
10.745,986
VET
2500
HKD
26.864,966
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 07:48:28 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC