Chuyển đổi 100 HKD sang VET
Chuyển đổi 100 HKD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,171 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:04, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,17099200 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 511.599.815 HK$. VeChain giảm -4.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.76%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
14,69 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
511,6 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:04 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.170992 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,17099200 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar

VET
HKD
0.01
VET
0,00170992
HKD
0.1
VET
0,01709920
HKD
1
VET
0,17099200
HKD
2
VET
0,34198400
HKD
3
VET
0,51297600
HKD
5
VET
0,85496000
HKD
10
VET
1,709920
HKD
20
VET
3,419840
HKD
25
VET
4,274800
HKD
50
VET
8,549600
HKD
100
VET
17,0992
HKD
250
VET
42,7480
HKD
500
VET
85,4960
HKD
1000
VET
170,992
HKD
2500
VET
427,480
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
HKD

VET
0.01
HKD
0,05848227
VET
0.1
HKD
0,58482268
VET
1
HKD
5,848227
VET
2
HKD
11,6965
VET
3
HKD
17,5447
VET
5
HKD
29,2411
VET
10
HKD
58,4823
VET
20
HKD
116,965
VET
25
HKD
146,206
VET
50
HKD
292,411
VET
100
HKD
584,823
VET
250
HKD
1.462,057
VET
500
HKD
2.924,113
VET
1000
HKD
5.848,227
VET
2500
HKD
14.620,567
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 03:04:08 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC