Chuyển đổi 1000 VET sang HKD
Chuyển đổi 1000 VET sang HKD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,091 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:26, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09099900 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 95.611.596 HK$. VeChain giảm -0.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.18%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
7,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
95,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:26 , việc chuyển đổi 1000 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 90.999 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09099900 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar
VET
HKD
0.01
VET
0,00090999
HKD
0.1
VET
0,00909990
HKD
1
VET
0,09099900
HKD
2
VET
0,18199800
HKD
3
VET
0,27299700
HKD
5
VET
0,45499500
HKD
10
VET
0,90999000
HKD
20
VET
1,819980
HKD
25
VET
2,274975
HKD
50
VET
4,549950
HKD
100
VET
9,099900
HKD
250
VET
22,7498
HKD
500
VET
45,4995
HKD
1000
VET
90,9990
HKD
2500
VET
227,498
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
HKD
VET
0.01
HKD
0,10989132
VET
0.1
HKD
1,098913
VET
1
HKD
10,9891
VET
2
HKD
21,9783
VET
3
HKD
32,9674
VET
5
HKD
54,9457
VET
10
HKD
109,891
VET
20
HKD
219,783
VET
25
HKD
274,728
VET
50
HKD
549,457
VET
100
HKD
1.098,913
VET
250
HKD
2.747,283
VET
500
HKD
5.494,566
VET
1000
HKD
10.989,132
VET
2500
HKD
27.472,829
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 09:26:48 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC