Chuyển đổi 1000 VET sang HKD
Chuyển đổi 1000 VET sang HKD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,168 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:35, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,16779800 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 533.612.084 HK$. VeChain giảm -6.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.81%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
14,43 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
533,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:35 , việc chuyển đổi 1000 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 167.798 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,16779800 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar

VET
HKD
0.01
VET
0,00167798
HKD
0.1
VET
0,01677980
HKD
1
VET
0,16779800
HKD
2
VET
0,33559600
HKD
3
VET
0,50339400
HKD
5
VET
0,83899000
HKD
10
VET
1,677980
HKD
20
VET
3,355960
HKD
25
VET
4,194950
HKD
50
VET
8,389900
HKD
100
VET
16,7798
HKD
250
VET
41,9495
HKD
500
VET
83,8990
HKD
1000
VET
167,798
HKD
2500
VET
419,495
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
HKD

VET
0.01
HKD
0,05959547
VET
0.1
HKD
0,59595466
VET
1
HKD
5,959547
VET
2
HKD
11,9191
VET
3
HKD
17,8786
VET
5
HKD
29,7977
VET
10
HKD
59,5955
VET
20
HKD
119,191
VET
25
HKD
148,989
VET
50
HKD
297,977
VET
100
HKD
595,955
VET
250
HKD
1.489,887
VET
500
HKD
2.979,773
VET
1000
HKD
5.959,547
VET
2500
HKD
14.898,866
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 19:35:52 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC