Chuyển đổi 3 HKD sang VET
Chuyển đổi 3 HKD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,08 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:26, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,07980100 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 132.014.906 HK$. VeChain giảm -2.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
6,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
132,01 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
879,36 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:26 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.079801 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,07980100 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar
VET
HKD
0.01
VET
0,00079801
HKD
0.1
VET
0,00798010
HKD
1
VET
0,07980100
HKD
2
VET
0,15960200
HKD
3
VET
0,23940300
HKD
5
VET
0,39900500
HKD
10
VET
0,79801000
HKD
20
VET
1,596020
HKD
25
VET
1,995025
HKD
50
VET
3,990050
HKD
100
VET
7,980100
HKD
250
VET
19,9503
HKD
500
VET
39,9005
HKD
1000
VET
79,8010
HKD
2500
VET
199,503
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
HKD
VET
0.01
HKD
0,12531171
VET
0.1
HKD
1,253117
VET
1
HKD
12,5312
VET
2
HKD
25,0623
VET
3
HKD
37,5935
VET
5
HKD
62,6559
VET
10
HKD
125,312
VET
20
HKD
250,623
VET
25
HKD
313,279
VET
50
HKD
626,559
VET
100
HKD
1.253,117
VET
250
HKD
3.132,793
VET
500
HKD
6.265,586
VET
1000
HKD
12.531,171
VET
2500
HKD
31.327,928
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 03:26:00 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC