Chuyển đổi 500 HKD sang VET
Chuyển đổi 500 HKD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,099 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:36, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09944200 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 215.661.339 HK$. VeChain tăng +3.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.85%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 97.
Vốn hóa thị trường
8,62 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
215,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:36 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.099442 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09944200 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar
VET
HKD
0.01
VET
0,00099442
HKD
0.1
VET
0,00994420
HKD
1
VET
0,09944200
HKD
2
VET
0,19888400
HKD
3
VET
0,29832600
HKD
5
VET
0,49721000
HKD
10
VET
0,99442000
HKD
20
VET
1,988840
HKD
25
VET
2,486050
HKD
50
VET
4,972100
HKD
100
VET
9,944200
HKD
250
VET
24,8605
HKD
500
VET
49,7210
HKD
1000
VET
99,4420
HKD
2500
VET
248,605
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
HKD
VET
0.01
HKD
0,10056113
VET
0.1
HKD
1,005611
VET
1
HKD
10,0561
VET
2
HKD
20,1122
VET
3
HKD
30,1683
VET
5
HKD
50,2806
VET
10
HKD
100,561
VET
20
HKD
201,122
VET
25
HKD
251,403
VET
50
HKD
502,806
VET
100
HKD
1.005,611
VET
250
HKD
2.514,028
VET
500
HKD
5.028,057
VET
1000
HKD
10.056,113
VET
2500
HKD
25.140,283
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 21:36:19 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC