Chuyển đổi 2 HKD sang VET
Chuyển đổi 2 HKD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,08 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:01, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,07976300 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 115.215.587 HK$. VeChain tăng +1.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.21%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
6,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
115,22 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
879,14 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:01 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.079763 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,07976300 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HKD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hong Kong Dollar
VET
HKD
0.01
VET
0,00079763
HKD
0.1
VET
0,00797630
HKD
1
VET
0,07976300
HKD
2
VET
0,15952600
HKD
3
VET
0,23928900
HKD
5
VET
0,39881500
HKD
10
VET
0,79763000
HKD
20
VET
1,595260
HKD
25
VET
1,994075
HKD
50
VET
3,988150
HKD
100
VET
7,976300
HKD
250
VET
19,9408
HKD
500
VET
39,8815
HKD
1000
VET
79,7630
HKD
2500
VET
199,408
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang VeChain
HKD
VET
0.01
HKD
0,12537141
VET
0.1
HKD
1,253714
VET
1
HKD
12,5371
VET
2
HKD
25,0743
VET
3
HKD
37,6114
VET
5
HKD
62,6857
VET
10
HKD
125,371
VET
20
HKD
250,743
VET
25
HKD
313,429
VET
50
HKD
626,857
VET
100
HKD
1.253,714
VET
250
HKD
3.134,285
VET
500
HKD
6.268,571
VET
1000
HKD
12.537,141
VET
2500
HKD
31.342,853
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HKD được tạo vào lúc 13:01:02 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC