Chuyển đổi 250 XAG sang VET
Chuyển đổi 250 XAG sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:53, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00015401 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 248.756 XAG. VeChain giảm -2.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.27%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
13,24 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
248,76 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:53 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00015401 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00015401 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000154
XAG
0.1
VET
0,00001540
XAG
1
VET
0,00015401
XAG
2
VET
0,00030802
XAG
3
VET
0,00046203
XAG
5
VET
0,00077005
XAG
10
VET
0,00154010
XAG
20
VET
0,00308020
XAG
25
VET
0,00385025
XAG
50
VET
0,00770050
XAG
100
VET
0,01540100
XAG
250
VET
0,03850250
XAG
500
VET
0,07700500
XAG
1000
VET
0,15401000
XAG
2500
VET
0,38502500
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
64,9308
VET
0.1
XAG
649,308
VET
1
XAG
6.493,085
VET
2
XAG
12.986,17
VET
3
XAG
19.479,255
VET
5
XAG
32.465,424
VET
10
XAG
64.930,849
VET
20
XAG
129.861,697
VET
25
XAG
162.327,122
VET
50
XAG
324.654,243
VET
100
XAG
649.308,486
VET
250
XAG
1.623.271,216
VET
500
XAG
3.246.542,432
VET
1000
XAG
6.493.084,865
VET
2500
XAG
16.232.712,162
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 22:53:22 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC