Chuyển đổi 0.01 XAG sang VET
Chuyển đổi 0.01 XAG sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:23, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00014670 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 210.797 XAG. VeChain giảm -4.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
12,61 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
210,8 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:23 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0001467 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00014670 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000147
XAG
0.1
VET
0,00001467
XAG
1
VET
0,00014670
XAG
2
VET
0,00029340
XAG
3
VET
0,00044010
XAG
5
VET
0,00073350
XAG
10
VET
0,00146700
XAG
20
VET
0,00293400
XAG
25
VET
0,00366750
XAG
50
VET
0,00733500
XAG
100
VET
0,01467000
XAG
250
VET
0,03667500
XAG
500
VET
0,07335000
XAG
1000
VET
0,14670000
XAG
2500
VET
0,36675000
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
68,1663
VET
0.1
XAG
681,663
VET
1
XAG
6.816,633
VET
2
XAG
13.633,265
VET
3
XAG
20.449,898
VET
5
XAG
34.083,163
VET
10
XAG
68.166,326
VET
20
XAG
136.332,652
VET
25
XAG
170.415,815
VET
50
XAG
340.831,629
VET
100
XAG
681.663,258
VET
250
XAG
1.704.158,146
VET
500
XAG
3.408.316,292
VET
1000
XAG
6.816.632,584
VET
2500
XAG
17.041.581,459
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 08:23:01 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC