Chuyển đổi 500 XAG sang VET
Chuyển đổi 500 XAG sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:40, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00014712 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 194.302 XAG. VeChain giảm -2.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.56%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
12,65 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
194,3 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:40 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00014712 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00014712 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000147
XAG
0.1
VET
0,00001471
XAG
1
VET
0,00014712
XAG
2
VET
0,00029424
XAG
3
VET
0,00044136
XAG
5
VET
0,00073560
XAG
10
VET
0,00147120
XAG
20
VET
0,00294240
XAG
25
VET
0,00367800
XAG
50
VET
0,00735600
XAG
100
VET
0,01471200
XAG
250
VET
0,03678000
XAG
500
VET
0,07356000
XAG
1000
VET
0,14712000
XAG
2500
VET
0,36780000
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
67,9717
VET
0.1
XAG
679,717
VET
1
XAG
6.797,172
VET
2
XAG
13.594,345
VET
3
XAG
20.391,517
VET
5
XAG
33.985,862
VET
10
XAG
67.971,724
VET
20
XAG
135.943,448
VET
25
XAG
169.929,309
VET
50
XAG
339.858,619
VET
100
XAG
679.717,238
VET
250
XAG
1.699.293,094
VET
500
XAG
3.398.586,188
VET
1000
XAG
6.797.172,376
VET
2500
XAG
16.992.930,941
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 17:40:40 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC