Chuyển đổi 1000 XAG sang VET
Chuyển đổi 1000 XAG sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:03, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00008652 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 291.023 XAG. VeChain tăng +3.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.66%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 108.
Vốn hóa thị trường
7,44 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
291,02 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
784,93 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:03 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00008652 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00008652 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000087
XAG
0.1
VET
0,00000865
XAG
1
VET
0,00008652
XAG
2
VET
0,00017304
XAG
3
VET
0,00025956
XAG
5
VET
0,00043260
XAG
10
VET
0,00086520
XAG
20
VET
0,00173040
XAG
25
VET
0,00216300
XAG
50
VET
0,00432600
XAG
100
VET
0,00865200
XAG
250
VET
0,02163000
XAG
500
VET
0,04326000
XAG
1000
VET
0,08652000
XAG
2500
VET
0,21630000
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
115,580
VET
0.1
XAG
1.155,802
VET
1
XAG
11.558,021
VET
2
XAG
23.116,043
VET
3
XAG
34.674,064
VET
5
XAG
57.790,106
VET
10
XAG
115.580,213
VET
20
XAG
231.160,425
VET
25
XAG
288.950,532
VET
50
XAG
577.901,063
VET
100
XAG
1.155.802,127
VET
250
XAG
2.889.505,317
VET
500
XAG
5.779.010,633
VET
1000
XAG
11.558.021,267
VET
2500
XAG
28.895.053,167
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 13:03:37 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC