Chuyển đổi 5 VET sang XAG
Chuyển đổi 5 VET sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:28, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00015749 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 326.441 XAG. VeChain giảm -2.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.74%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
13,5 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
326,44 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:28 , việc chuyển đổi 5 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0007874500000000001 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00015749 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000157
XAG
0.1
VET
0,00001575
XAG
1
VET
0,00015749
XAG
2
VET
0,00031498
XAG
3
VET
0,00047247
XAG
5
VET
0,00078745
XAG
10
VET
0,00157490
XAG
20
VET
0,00314980
XAG
25
VET
0,00393725
XAG
50
VET
0,00787450
XAG
100
VET
0,01574900
XAG
250
VET
0,03937250
XAG
500
VET
0,07874500
XAG
1000
VET
0,15749000
XAG
2500
VET
0,39372500
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
63,4961
VET
0.1
XAG
634,961
VET
1
XAG
6.349,609
VET
2
XAG
12.699,219
VET
3
XAG
19.048,828
VET
5
XAG
31.748,047
VET
10
XAG
63.496,095
VET
20
XAG
126.992,19
VET
25
XAG
158.740,237
VET
50
XAG
317.480,475
VET
100
XAG
634.960,95
VET
250
XAG
1.587.402,375
VET
500
XAG
3.174.804,75
VET
1000
XAG
6.349.609,499
VET
2500
XAG
15.874.023,748
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 06:28:50 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC