Chuyển đổi 20 XAG sang VET
Chuyển đổi 20 XAG sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:35, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00015069 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 227.742 XAG. VeChain giảm -3.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +2.53%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
12,92 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
227,74 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:35 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00015069 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00015069 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000151
XAG
0.1
VET
0,00001507
XAG
1
VET
0,00015069
XAG
2
VET
0,00030138
XAG
3
VET
0,00045207
XAG
5
VET
0,00075345
XAG
10
VET
0,00150690
XAG
20
VET
0,00301380
XAG
25
VET
0,00376725
XAG
50
VET
0,00753450
XAG
100
VET
0,01506900
XAG
250
VET
0,03767250
XAG
500
VET
0,07534500
XAG
1000
VET
0,15069000
XAG
2500
VET
0,37672500
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
66,3614
VET
0.1
XAG
663,614
VET
1
XAG
6.636,14
VET
2
XAG
13.272,281
VET
3
XAG
19.908,421
VET
5
XAG
33.180,702
VET
10
XAG
66.361,404
VET
20
XAG
132.722,808
VET
25
XAG
165.903,511
VET
50
XAG
331.807,021
VET
100
XAG
663.614,042
VET
250
XAG
1.659.035,105
VET
500
XAG
3.318.070,21
VET
1000
XAG
6.636.140,421
VET
2500
XAG
16.590.351,052
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 17:35:05 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC