Chuyển đổi 2500 XAG sang VET
Chuyển đổi 2500 XAG sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:25, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00015413 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 304.033 XAG. VeChain tăng +0.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.54%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
13,26 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
304,03 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:25 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00015413 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00015413 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000154
XAG
0.1
VET
0,00001541
XAG
1
VET
0,00015413
XAG
2
VET
0,00030826
XAG
3
VET
0,00046239
XAG
5
VET
0,00077065
XAG
10
VET
0,00154130
XAG
20
VET
0,00308260
XAG
25
VET
0,00385325
XAG
50
VET
0,00770650
XAG
100
VET
0,01541300
XAG
250
VET
0,03853250
XAG
500
VET
0,07706500
XAG
1000
VET
0,15413000
XAG
2500
VET
0,38532500
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
64,8803
VET
0.1
XAG
648,803
VET
1
XAG
6.488,03
VET
2
XAG
12.976,059
VET
3
XAG
19.464,089
VET
5
XAG
32.440,148
VET
10
XAG
64.880,296
VET
20
XAG
129.760,592
VET
25
XAG
162.200,74
VET
50
XAG
324.401,479
VET
100
XAG
648.802,959
VET
250
XAG
1.622.007,396
VET
500
XAG
3.244.014,793
VET
1000
XAG
6.488.029,585
VET
2500
XAG
16.220.073,964
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 07:25:37 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC