Chuyển đổi 1 VET sang XAG
Chuyển đổi 1 VET sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:01, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00015338 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 269.206 XAG. VeChain giảm -2.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.26%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
13,23 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
269,21 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:01 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00015338 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00015338 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000153
XAG
0.1
VET
0,00001534
XAG
1
VET
0,00015338
XAG
2
VET
0,00030676
XAG
3
VET
0,00046014
XAG
5
VET
0,00076690
XAG
10
VET
0,00153380
XAG
20
VET
0,00306760
XAG
25
VET
0,00383450
XAG
50
VET
0,00766900
XAG
100
VET
0,01533800
XAG
250
VET
0,03834500
XAG
500
VET
0,07669000
XAG
1000
VET
0,15338000
XAG
2500
VET
0,38345000
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
65,1975
VET
0.1
XAG
651,975
VET
1
XAG
6.519,755
VET
2
XAG
13.039,51
VET
3
XAG
19.559,265
VET
5
XAG
32.598,774
VET
10
XAG
65.197,549
VET
20
XAG
130.395,097
VET
25
XAG
162.993,871
VET
50
XAG
325.987,743
VET
100
XAG
651.975,486
VET
250
XAG
1.629.938,714
VET
500
XAG
3.259.877,429
VET
1000
XAG
6.519.754,857
VET
2500
XAG
16.299.387,143
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 10:01:54 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC