Chuyển đổi 500 VET sang XAG
Chuyển đổi 500 VET sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:37, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00008897 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 167.772 XAG. VeChain giảm -3.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.93%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
7,65 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
167,77 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
862,5 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:37 , việc chuyển đổi 500 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.044485 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00008897 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000089
XAG
0.1
VET
0,00000890
XAG
1
VET
0,00008897
XAG
2
VET
0,00017794
XAG
3
VET
0,00026691
XAG
5
VET
0,00044485
XAG
10
VET
0,00088970
XAG
20
VET
0,00177940
XAG
25
VET
0,00222425
XAG
50
VET
0,00444850
XAG
100
VET
0,00889700
XAG
250
VET
0,02224250
XAG
500
VET
0,04448500
XAG
1000
VET
0,08897000
XAG
2500
VET
0,22242500
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
112,397
VET
0.1
XAG
1.123,974
VET
1
XAG
11.239,744
VET
2
XAG
22.479,487
VET
3
XAG
33.719,231
VET
5
XAG
56.198,719
VET
10
XAG
112.397,437
VET
20
XAG
224.794,875
VET
25
XAG
280.993,593
VET
50
XAG
561.987,187
VET
100
XAG
1.123.974,373
VET
250
XAG
2.809.935,933
VET
500
XAG
5.619.871,867
VET
1000
XAG
11.239.743,734
VET
2500
XAG
28.099.359,335
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 15:37:59 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC