Chuyển đổi 3 XAG sang VET
Chuyển đổi 3 XAG sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:08, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00010772 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 209.609 XAG. VeChain giảm -0.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.59%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
9,28 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
209,61 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
888,32 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 17:08 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00010772 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00010772 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000108
XAG
0.1
VET
0,00001077
XAG
1
VET
0,00010772
XAG
2
VET
0,00021544
XAG
3
VET
0,00032316
XAG
5
VET
0,00053860
XAG
10
VET
0,00107720
XAG
20
VET
0,00215440
XAG
25
VET
0,00269300
XAG
50
VET
0,00538600
XAG
100
VET
0,01077200
XAG
250
VET
0,02693000
XAG
500
VET
0,05386000
XAG
1000
VET
0,10772000
XAG
2500
VET
0,26930000
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
92,8333
VET
0.1
XAG
928,333
VET
1
XAG
9.283,327
VET
2
XAG
18.566,654
VET
3
XAG
27.849,981
VET
5
XAG
46.416,636
VET
10
XAG
92.833,271
VET
20
XAG
185.666,543
VET
25
XAG
232.083,179
VET
50
XAG
464.166,357
VET
100
XAG
928.332,714
VET
250
XAG
2.320.831,786
VET
500
XAG
4.641.663,572
VET
1000
XAG
9.283.327,144
VET
2500
XAG
23.208.317,861
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 17:08:29 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC