Chuyển đổi 10 AUD sang HBAR
Chuyển đổi 10 AUD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,161 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:11, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,16083000 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 182.130.484 AU$. Hedera giảm -3.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.09%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,48 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
6,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
182,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:11 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.16083 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,16083000 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00160830
AUD
0.1
HBAR
0,01608300
AUD
1
HBAR
0,16083000
AUD
2
HBAR
0,32166000
AUD
3
HBAR
0,48249000
AUD
5
HBAR
0,80415000
AUD
10
HBAR
1,608300
AUD
20
HBAR
3,216600
AUD
25
HBAR
4,020750
AUD
50
HBAR
8,041500
AUD
100
HBAR
16,0830
AUD
250
HBAR
40,2075
AUD
500
HBAR
80,4150
AUD
1000
HBAR
160,830
AUD
2500
HBAR
402,075
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,06217745
HBAR
0.1
AUD
0,62177454
HBAR
1
AUD
6,217745
HBAR
2
AUD
12,4355
HBAR
3
AUD
18,6532
HBAR
5
AUD
31,0887
HBAR
10
AUD
62,1775
HBAR
20
AUD
124,355
HBAR
25
AUD
155,444
HBAR
50
AUD
310,887
HBAR
100
AUD
621,775
HBAR
250
AUD
1.554,436
HBAR
500
AUD
3.108,873
HBAR
1000
AUD
6.217,745
HBAR
2500
AUD
15.544,364
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 08:11:42 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC