Chuyển đổi 3 AUD sang HBAR
Chuyển đổi 3 AUD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,159 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:41, 24 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,15915000 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 167.927.875 AU$. Hedera tăng +0.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.26%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,35 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
6,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
167,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:41 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.15915 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,15915000 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00159150
AUD
0.1
HBAR
0,01591500
AUD
1
HBAR
0,15915000
AUD
2
HBAR
0,31830000
AUD
3
HBAR
0,47745000
AUD
5
HBAR
0,79575000
AUD
10
HBAR
1,591500
AUD
20
HBAR
3,183000
AUD
25
HBAR
3,978750
AUD
50
HBAR
7,957500
AUD
100
HBAR
15,9150
AUD
250
HBAR
39,7875
AUD
500
HBAR
79,5750
AUD
1000
HBAR
159,150
AUD
2500
HBAR
397,875
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,06283380
HBAR
0.1
AUD
0,62833805
HBAR
1
AUD
6,283380
HBAR
2
AUD
12,5668
HBAR
3
AUD
18,8501
HBAR
5
AUD
31,4169
HBAR
10
AUD
62,8338
HBAR
20
AUD
125,668
HBAR
25
AUD
157,085
HBAR
50
AUD
314,169
HBAR
100
AUD
628,338
HBAR
250
AUD
1.570,845
HBAR
500
AUD
3.141,69
HBAR
1000
AUD
6.283,38
HBAR
2500
AUD
15.708,451
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 01:41:40 24/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC