Chuyển đổi 2500 HBAR sang AUD
Chuyển đổi 2500 HBAR sang AUD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,143 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:25, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,14298900 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 209.733.534 AU$. Hedera giảm -6.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.25%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,69 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 37.
Vốn hóa thị trường
6,15 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
209,73 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:25 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 357.4725 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,14298900 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00142989
AUD
0.1
HBAR
0,01429890
AUD
1
HBAR
0,14298900
AUD
2
HBAR
0,28597800
AUD
3
HBAR
0,42896700
AUD
5
HBAR
0,71494500
AUD
10
HBAR
1,429890
AUD
20
HBAR
2,859780
AUD
25
HBAR
3,574725
AUD
50
HBAR
7,149450
AUD
100
HBAR
14,2989
AUD
250
HBAR
35,7473
AUD
500
HBAR
71,4945
AUD
1000
HBAR
142,989
AUD
2500
HBAR
357,473
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,06993545
HBAR
0.1
AUD
0,69935450
HBAR
1
AUD
6,993545
HBAR
2
AUD
13,9871
HBAR
3
AUD
20,9806
HBAR
5
AUD
34,9677
HBAR
10
AUD
69,9354
HBAR
20
AUD
139,871
HBAR
25
AUD
174,839
HBAR
50
AUD
349,677
HBAR
100
AUD
699,354
HBAR
250
AUD
1.748,386
HBAR
500
AUD
3.496,772
HBAR
1000
AUD
6.993,545
HBAR
2500
AUD
17.483,862
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 01:25:28 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC