Chuyển đổi 0.1 AUD sang HBAR
Chuyển đổi 0.1 AUD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,254 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:45, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,25416000 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 612.425.483 AU$. Hedera giảm -7.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.46%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
10,73 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
612,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:45 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.25416 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,25416000 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar

HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00254160
AUD
0.1
HBAR
0,02541600
AUD
1
HBAR
0,25416000
AUD
2
HBAR
0,50832000
AUD
3
HBAR
0,76248000
AUD
5
HBAR
1,270800
AUD
10
HBAR
2,541600
AUD
20
HBAR
5,083200
AUD
25
HBAR
6,354000
AUD
50
HBAR
12,7080
AUD
100
HBAR
25,4160
AUD
250
HBAR
63,5400
AUD
500
HBAR
127,080
AUD
1000
HBAR
254,160
AUD
2500
HBAR
635,400
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD

HBAR
0.01
AUD
0,03934529
HBAR
0.1
AUD
0,39345294
HBAR
1
AUD
3,934529
HBAR
2
AUD
7,869059
HBAR
3
AUD
11,8036
HBAR
5
AUD
19,6726
HBAR
10
AUD
39,3453
HBAR
20
AUD
78,6906
HBAR
25
AUD
98,3632
HBAR
50
AUD
196,726
HBAR
100
AUD
393,453
HBAR
250
AUD
983,632
HBAR
500
AUD
1.967,265
HBAR
1000
AUD
3.934,529
HBAR
2500
AUD
9.836,324
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 23:45:57 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC