Chuyển đổi 2 HBAR sang AUD
Chuyển đổi 2 HBAR sang AUD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,196 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:28, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,19643200 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 364.159.482 AU$. Hedera tăng +2.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.62%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,74 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
8,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
364,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:28 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.392864 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,19643200 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00196432
AUD
0.1
HBAR
0,01964320
AUD
1
HBAR
0,19643200
AUD
2
HBAR
0,39286400
AUD
3
HBAR
0,58929600
AUD
5
HBAR
0,98216000
AUD
10
HBAR
1,964320
AUD
20
HBAR
3,928640
AUD
25
HBAR
4,910800
AUD
50
HBAR
9,821600
AUD
100
HBAR
19,6432
AUD
250
HBAR
49,1080
AUD
500
HBAR
98,2160
AUD
1000
HBAR
196,432
AUD
2500
HBAR
491,080
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,05090820
HBAR
0.1
AUD
0,50908202
HBAR
1
AUD
5,090820
HBAR
2
AUD
10,1816
HBAR
3
AUD
15,2725
HBAR
5
AUD
25,4541
HBAR
10
AUD
50,9082
HBAR
20
AUD
101,816
HBAR
25
AUD
127,271
HBAR
50
AUD
254,541
HBAR
100
AUD
509,082
HBAR
250
AUD
1.272,705
HBAR
500
AUD
2.545,41
HBAR
1000
AUD
5.090,82
HBAR
2500
AUD
12.727,051
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 04:28:42 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC