Chuyển đổi 250 AUD sang HBAR
Chuyển đổi 250 AUD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,259 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:06, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,25854800 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 605.121.397 AU$. Hedera giảm -0.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.62%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
10,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
605,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:06 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.258548 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,25854800 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar

HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00258548
AUD
0.1
HBAR
0,02585480
AUD
1
HBAR
0,25854800
AUD
2
HBAR
0,51709600
AUD
3
HBAR
0,77564400
AUD
5
HBAR
1,292740
AUD
10
HBAR
2,585480
AUD
20
HBAR
5,170960
AUD
25
HBAR
6,463700
AUD
50
HBAR
12,9274
AUD
100
HBAR
25,8548
AUD
250
HBAR
64,6370
AUD
500
HBAR
129,274
AUD
1000
HBAR
258,548
AUD
2500
HBAR
646,370
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD

HBAR
0.01
AUD
0,03867754
HBAR
0.1
AUD
0,38677538
HBAR
1
AUD
3,867754
HBAR
2
AUD
7,735508
HBAR
3
AUD
11,6033
HBAR
5
AUD
19,3388
HBAR
10
AUD
38,6775
HBAR
20
AUD
77,3551
HBAR
25
AUD
96,6938
HBAR
50
AUD
193,388
HBAR
100
AUD
386,775
HBAR
250
AUD
966,938
HBAR
500
AUD
1.933,877
HBAR
1000
AUD
3.867,754
HBAR
2500
AUD
9.669,384
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 13:06:50 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC