Chuyển đổi 25 HBAR sang AUD
Chuyển đổi 25 HBAR sang AUD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,183 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:55, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,18256300 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 246.492.505 AU$. Hedera giảm -2.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.86%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
246,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:55 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.564075 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,18256300 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00182563
AUD
0.1
HBAR
0,01825630
AUD
1
HBAR
0,18256300
AUD
2
HBAR
0,36512600
AUD
3
HBAR
0,54768900
AUD
5
HBAR
0,91281500
AUD
10
HBAR
1,825630
AUD
20
HBAR
3,651260
AUD
25
HBAR
4,564075
AUD
50
HBAR
9,128150
AUD
100
HBAR
18,2563
AUD
250
HBAR
45,6408
AUD
500
HBAR
91,2815
AUD
1000
HBAR
182,563
AUD
2500
HBAR
456,408
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,05477561
HBAR
0.1
AUD
0,54775612
HBAR
1
AUD
5,477561
HBAR
2
AUD
10,9551
HBAR
3
AUD
16,4327
HBAR
5
AUD
27,3878
HBAR
10
AUD
54,7756
HBAR
20
AUD
109,551
HBAR
25
AUD
136,939
HBAR
50
AUD
273,878
HBAR
100
AUD
547,756
HBAR
250
AUD
1.369,39
HBAR
500
AUD
2.738,781
HBAR
1000
AUD
5.477,561
HBAR
2500
AUD
13.693,903
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 06:55:23 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC