Chuyển đổi 25 HBAR sang AUD
Chuyển đổi 25 HBAR sang AUD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,191 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:24, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,19149200 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 362.492.264 AU$. Hedera tăng +1.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.48%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
8,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
362,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:24 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.7873 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,19149200 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00191492
AUD
0.1
HBAR
0,01914920
AUD
1
HBAR
0,19149200
AUD
2
HBAR
0,38298400
AUD
3
HBAR
0,57447600
AUD
5
HBAR
0,95746000
AUD
10
HBAR
1,914920
AUD
20
HBAR
3,829840
AUD
25
HBAR
4,787300
AUD
50
HBAR
9,574600
AUD
100
HBAR
19,1492
AUD
250
HBAR
47,8730
AUD
500
HBAR
95,7460
AUD
1000
HBAR
191,492
AUD
2500
HBAR
478,730
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,05222150
HBAR
0.1
AUD
0,52221503
HBAR
1
AUD
5,222150
HBAR
2
AUD
10,4443
HBAR
3
AUD
15,6665
HBAR
5
AUD
26,1108
HBAR
10
AUD
52,2215
HBAR
20
AUD
104,443
HBAR
25
AUD
130,554
HBAR
50
AUD
261,108
HBAR
100
AUD
522,215
HBAR
250
AUD
1.305,538
HBAR
500
AUD
2.611,075
HBAR
1000
AUD
5.222,15
HBAR
2500
AUD
13.055,376
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 13:24:35 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC