Chuyển đổi 250 HBAR sang AUD
Chuyển đổi 250 HBAR sang AUD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,181 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:11, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,18145900 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 280.656.175 AU$. Hedera giảm -0.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.34%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
280,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:11 , việc chuyển đổi 250 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 45.36475 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,18145900 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00181459
AUD
0.1
HBAR
0,01814590
AUD
1
HBAR
0,18145900
AUD
2
HBAR
0,36291800
AUD
3
HBAR
0,54437700
AUD
5
HBAR
0,90729500
AUD
10
HBAR
1,814590
AUD
20
HBAR
3,629180
AUD
25
HBAR
4,536475
AUD
50
HBAR
9,072950
AUD
100
HBAR
18,1459
AUD
250
HBAR
45,3648
AUD
500
HBAR
90,7295
AUD
1000
HBAR
181,459
AUD
2500
HBAR
453,648
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,05510887
HBAR
0.1
AUD
0,55108868
HBAR
1
AUD
5,510887
HBAR
2
AUD
11,0218
HBAR
3
AUD
16,5327
HBAR
5
AUD
27,5544
HBAR
10
AUD
55,1089
HBAR
20
AUD
110,218
HBAR
25
AUD
137,772
HBAR
50
AUD
275,544
HBAR
100
AUD
551,089
HBAR
250
AUD
1.377,722
HBAR
500
AUD
2.755,443
HBAR
1000
AUD
5.510,887
HBAR
2500
AUD
13.777,217
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 17:11:43 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC