Chuyển đổi 250 HBAR sang AUD
Chuyển đổi 250 HBAR sang AUD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,188 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:01, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,18779300 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 356.173.191 AU$. Hedera giảm -4.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,78 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
8,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
356,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:01 , việc chuyển đổi 250 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 46.948249999999994 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,18779300 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00187793
AUD
0.1
HBAR
0,01877930
AUD
1
HBAR
0,18779300
AUD
2
HBAR
0,37558600
AUD
3
HBAR
0,56337900
AUD
5
HBAR
0,93896500
AUD
10
HBAR
1,877930
AUD
20
HBAR
3,755860
AUD
25
HBAR
4,694825
AUD
50
HBAR
9,389650
AUD
100
HBAR
18,7793
AUD
250
HBAR
46,9482
AUD
500
HBAR
93,8965
AUD
1000
HBAR
187,793
AUD
2500
HBAR
469,482
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,05325012
HBAR
0.1
AUD
0,53250121
HBAR
1
AUD
5,325012
HBAR
2
AUD
10,6500
HBAR
3
AUD
15,9750
HBAR
5
AUD
26,6251
HBAR
10
AUD
53,2501
HBAR
20
AUD
106,500
HBAR
25
AUD
133,125
HBAR
50
AUD
266,251
HBAR
100
AUD
532,501
HBAR
250
AUD
1.331,253
HBAR
500
AUD
2.662,506
HBAR
1000
AUD
5.325,012
HBAR
2500
AUD
13.312,53
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 07:01:16 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC