Chuyển đổi 500 AUD sang HBAR
Chuyển đổi 500 AUD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,175 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:23, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,17515900 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 88.044.613 AU$. Hedera giảm -1.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.11%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,94 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
7,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
88,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,86 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:23 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.175159 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,17515900 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00175159
AUD
0.1
HBAR
0,01751590
AUD
1
HBAR
0,17515900
AUD
2
HBAR
0,35031800
AUD
3
HBAR
0,52547700
AUD
5
HBAR
0,87579500
AUD
10
HBAR
1,751590
AUD
20
HBAR
3,503180
AUD
25
HBAR
4,378975
AUD
50
HBAR
8,757950
AUD
100
HBAR
17,5159
AUD
250
HBAR
43,7898
AUD
500
HBAR
87,5795
AUD
1000
HBAR
175,159
AUD
2500
HBAR
437,898
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,05709099
HBAR
0.1
AUD
0,57090986
HBAR
1
AUD
5,709099
HBAR
2
AUD
11,4182
HBAR
3
AUD
17,1273
HBAR
5
AUD
28,5455
HBAR
10
AUD
57,0910
HBAR
20
AUD
114,182
HBAR
25
AUD
142,727
HBAR
50
AUD
285,455
HBAR
100
AUD
570,910
HBAR
250
AUD
1.427,275
HBAR
500
AUD
2.854,549
HBAR
1000
AUD
5.709,099
HBAR
2500
AUD
14.272,746
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 09:23:34 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC