Chuyển đổi 2500 AUD sang HBAR
Chuyển đổi 2500 AUD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,174 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:12, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến AUD
Theo dõi
17:12, 11 tháng 1, 2026
0 AUD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,17419700 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 98.938.700 AU$. Hedera giảm -1.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.28%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,96 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
7,46 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
98,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:12 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.174197 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,17419700 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00174197
AUD
0.1
HBAR
0,01741970
AUD
1
HBAR
0,17419700
AUD
2
HBAR
0,34839400
AUD
3
HBAR
0,52259100
AUD
5
HBAR
0,87098500
AUD
10
HBAR
1,741970
AUD
20
HBAR
3,483940
AUD
25
HBAR
4,354925
AUD
50
HBAR
8,709850
AUD
100
HBAR
17,4197
AUD
250
HBAR
43,5493
AUD
500
HBAR
87,0985
AUD
1000
HBAR
174,197
AUD
2500
HBAR
435,492
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,05740627
HBAR
0.1
AUD
0,57406270
HBAR
1
AUD
5,740627
HBAR
2
AUD
11,4813
HBAR
3
AUD
17,2219
HBAR
5
AUD
28,7031
HBAR
10
AUD
57,4063
HBAR
20
AUD
114,813
HBAR
25
AUD
143,516
HBAR
50
AUD
287,031
HBAR
100
AUD
574,063
HBAR
250
AUD
1.435,157
HBAR
500
AUD
2.870,313
HBAR
1000
AUD
5.740,627
HBAR
2500
AUD
14.351,567
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 17:12:32 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC