Chuyển đổi 0.01 HBAR sang CHF
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,095 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:45, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09548200 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 120.679.763 CHF. Hedera giảm -0.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,09 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
120,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:45 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00095482 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09548200 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc
HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00095482
CHF
0.1
HBAR
0,00954820
CHF
1
HBAR
0,09548200
CHF
2
HBAR
0,19096400
CHF
3
HBAR
0,28644600
CHF
5
HBAR
0,47741000
CHF
10
HBAR
0,95482000
CHF
20
HBAR
1,909640
CHF
25
HBAR
2,387050
CHF
50
HBAR
4,774100
CHF
100
HBAR
9,548200
CHF
250
HBAR
23,8705
CHF
500
HBAR
47,7410
CHF
1000
HBAR
95,4820
CHF
2500
HBAR
238,705
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF
HBAR
0.01
CHF
0,10473178
HBAR
0.1
CHF
1,047318
HBAR
1
CHF
10,4732
HBAR
2
CHF
20,9464
HBAR
3
CHF
31,4195
HBAR
5
CHF
52,3659
HBAR
10
CHF
104,732
HBAR
20
CHF
209,464
HBAR
25
CHF
261,829
HBAR
50
CHF
523,659
HBAR
100
CHF
1.047,318
HBAR
250
CHF
2.618,295
HBAR
500
CHF
5.236,589
HBAR
1000
CHF
10.473,178
HBAR
2500
CHF
26.182,945
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 07:45:20 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC