Chuyển đổi 0.01 HBAR sang CHF
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,097 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:15, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09705100 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 150.105.081 CHF. Hedera giảm -1.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.50%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,16 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
150,11 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:15 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0009705100000000001 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09705100 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc
HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00097051
CHF
0.1
HBAR
0,00970510
CHF
1
HBAR
0,09705100
CHF
2
HBAR
0,19410200
CHF
3
HBAR
0,29115300
CHF
5
HBAR
0,48525500
CHF
10
HBAR
0,97051000
CHF
20
HBAR
1,941020
CHF
25
HBAR
2,426275
CHF
50
HBAR
4,852550
CHF
100
HBAR
9,705100
CHF
250
HBAR
24,2628
CHF
500
HBAR
48,5255
CHF
1000
HBAR
97,0510
CHF
2500
HBAR
242,628
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF
HBAR
0.01
CHF
0,10303861
HBAR
0.1
CHF
1,030386
HBAR
1
CHF
10,3039
HBAR
2
CHF
20,6077
HBAR
3
CHF
30,9116
HBAR
5
CHF
51,5193
HBAR
10
CHF
103,039
HBAR
20
CHF
206,077
HBAR
25
CHF
257,597
HBAR
50
CHF
515,193
HBAR
100
CHF
1.030,386
HBAR
250
CHF
2.575,965
HBAR
500
CHF
5.151,93
HBAR
1000
CHF
10.303,861
HBAR
2500
CHF
25.759,652
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 21:15:09 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC