Chuyển đổi 0.01 HBAR sang CHF
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,093 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:14, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến CHF
Theo dõi
23:14, 11 tháng 1, 2026
0 CHF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09322200 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 80.361.465 CHF. Hedera giảm -1.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.15%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,97 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
3,99 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
80,36 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:14 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00093222 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09322200 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc
HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00093222
CHF
0.1
HBAR
0,00932220
CHF
1
HBAR
0,09322200
CHF
2
HBAR
0,18644400
CHF
3
HBAR
0,27966600
CHF
5
HBAR
0,46611000
CHF
10
HBAR
0,93222000
CHF
20
HBAR
1,864440
CHF
25
HBAR
2,330550
CHF
50
HBAR
4,661100
CHF
100
HBAR
9,322200
CHF
250
HBAR
23,3055
CHF
500
HBAR
46,6110
CHF
1000
HBAR
93,2220
CHF
2500
HBAR
233,055
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF
HBAR
0.01
CHF
0,10727082
HBAR
0.1
CHF
1,072708
HBAR
1
CHF
10,7271
HBAR
2
CHF
21,4542
HBAR
3
CHF
32,1812
HBAR
5
CHF
53,6354
HBAR
10
CHF
107,271
HBAR
20
CHF
214,542
HBAR
25
CHF
268,177
HBAR
50
CHF
536,354
HBAR
100
CHF
1.072,708
HBAR
250
CHF
2.681,77
HBAR
500
CHF
5.363,541
HBAR
1000
CHF
10.727,082
HBAR
2500
CHF
26.817,704
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 23:14:37 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC