Chuyển đổi 20 HBAR sang CHF
Chuyển đổi 20 HBAR sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,144 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:53, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,14380400 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 314.068.575 CHF. Hedera giảm -2.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.21%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
6,06 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
314,07 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:53 , việc chuyển đổi 20 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.87608 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,14380400 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc

HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00143804
CHF
0.1
HBAR
0,01438040
CHF
1
HBAR
0,14380400
CHF
2
HBAR
0,28760800
CHF
3
HBAR
0,43141200
CHF
5
HBAR
0,71902000
CHF
10
HBAR
1,438040
CHF
20
HBAR
2,876080
CHF
25
HBAR
3,595100
CHF
50
HBAR
7,190200
CHF
100
HBAR
14,3804
CHF
250
HBAR
35,9510
CHF
500
HBAR
71,9020
CHF
1000
HBAR
143,804
CHF
2500
HBAR
359,510
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF

HBAR
0.01
CHF
0,06953909
HBAR
0.1
CHF
0,69539095
HBAR
1
CHF
6,953909
HBAR
2
CHF
13,9078
HBAR
3
CHF
20,8617
HBAR
5
CHF
34,7695
HBAR
10
CHF
69,5391
HBAR
20
CHF
139,078
HBAR
25
CHF
173,848
HBAR
50
CHF
347,695
HBAR
100
CHF
695,391
HBAR
250
CHF
1.738,477
HBAR
500
CHF
3.476,955
HBAR
1000
CHF
6.953,909
HBAR
2500
CHF
17.384,774
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 04:53:59 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC