Chuyển đổi 10 HBAR sang CHF
Chuyển đổi 10 HBAR sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,143 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:38, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,14281800 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 266.852.241 CHF. Hedera tăng +3.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.68%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.228.305.571,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
6,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,23 T US$
Khối lượng (24h)
266,85 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:38 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.42818 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,14281800 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc

HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00142818
CHF
0.1
HBAR
0,01428180
CHF
1
HBAR
0,14281800
CHF
2
HBAR
0,28563600
CHF
3
HBAR
0,42845400
CHF
5
HBAR
0,71409000
CHF
10
HBAR
1,428180
CHF
20
HBAR
2,856360
CHF
25
HBAR
3,570450
CHF
50
HBAR
7,140900
CHF
100
HBAR
14,2818
CHF
250
HBAR
35,7045
CHF
500
HBAR
71,4090
CHF
1000
HBAR
142,818
CHF
2500
HBAR
357,045
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF

HBAR
0.01
CHF
0,07001919
HBAR
0.1
CHF
0,70019185
HBAR
1
CHF
7,001919
HBAR
2
CHF
14,0038
HBAR
3
CHF
21,0058
HBAR
5
CHF
35,0096
HBAR
10
CHF
70,0192
HBAR
20
CHF
140,038
HBAR
25
CHF
175,048
HBAR
50
CHF
350,096
HBAR
100
CHF
700,192
HBAR
250
CHF
1.750,48
HBAR
500
CHF
3.500,959
HBAR
1000
CHF
7.001,919
HBAR
2500
CHF
17.504,796
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 23:38:45 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC