Chuyển đổi 10 CHF sang HBAR
Chuyển đổi 10 CHF sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,078 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:14, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến CHF
Theo dõi
19:14, 29 tháng 1, 2026
0 CHF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,07828100 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 118.096.602 CHF. Hedera giảm -4.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.80%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,68 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
3,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
118,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:14 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.078281 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,07828100 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc
HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00078281
CHF
0.1
HBAR
0,00782810
CHF
1
HBAR
0,07828100
CHF
2
HBAR
0,15656200
CHF
3
HBAR
0,23484300
CHF
5
HBAR
0,39140500
CHF
10
HBAR
0,78281000
CHF
20
HBAR
1,565620
CHF
25
HBAR
1,957025
CHF
50
HBAR
3,914050
CHF
100
HBAR
7,828100
CHF
250
HBAR
19,5703
CHF
500
HBAR
39,1405
CHF
1000
HBAR
78,2810
CHF
2500
HBAR
195,703
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF
HBAR
0.01
CHF
0,12774492
HBAR
0.1
CHF
1,277449
HBAR
1
CHF
12,7745
HBAR
2
CHF
25,5490
HBAR
3
CHF
38,3235
HBAR
5
CHF
63,8725
HBAR
10
CHF
127,745
HBAR
20
CHF
255,490
HBAR
25
CHF
319,362
HBAR
50
CHF
638,725
HBAR
100
CHF
1.277,449
HBAR
250
CHF
3.193,623
HBAR
500
CHF
6.387,246
HBAR
1000
CHF
12.774,492
HBAR
2500
CHF
31.936,23
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 19:14:45 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC