Chuyển đổi 500 HBAR sang CHF
Chuyển đổi 500 HBAR sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,098 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:06, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09794000 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 165.498.913 CHF. Hedera giảm -6.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.23%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,8 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
165,5 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:06 , việc chuyển đổi 500 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 48.97 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09794000 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc
HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00097940
CHF
0.1
HBAR
0,00979400
CHF
1
HBAR
0,09794000
CHF
2
HBAR
0,19588000
CHF
3
HBAR
0,29382000
CHF
5
HBAR
0,48970000
CHF
10
HBAR
0,97940000
CHF
20
HBAR
1,958800
CHF
25
HBAR
2,448500
CHF
50
HBAR
4,897000
CHF
100
HBAR
9,794000
CHF
250
HBAR
24,4850
CHF
500
HBAR
48,9700
CHF
1000
HBAR
97,9400
CHF
2500
HBAR
244,850
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF
HBAR
0.01
CHF
0,10210333
HBAR
0.1
CHF
1,021033
HBAR
1
CHF
10,2103
HBAR
2
CHF
20,4207
HBAR
3
CHF
30,6310
HBAR
5
CHF
51,0517
HBAR
10
CHF
102,103
HBAR
20
CHF
204,207
HBAR
25
CHF
255,258
HBAR
50
CHF
510,517
HBAR
100
CHF
1.021,033
HBAR
250
CHF
2.552,583
HBAR
500
CHF
5.105,166
HBAR
1000
CHF
10.210,333
HBAR
2500
CHF
25.525,832
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 20:06:46 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC