Chuyển đổi 0.01 CHF sang HBAR
Chuyển đổi 0.01 CHF sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,142 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:59, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,14190800 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 332.129.413 CHF. Hedera giảm -1.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.61%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
5,97 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
332,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:59 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.141908 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,14190800 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc

HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00141908
CHF
0.1
HBAR
0,01419080
CHF
1
HBAR
0,14190800
CHF
2
HBAR
0,28381600
CHF
3
HBAR
0,42572400
CHF
5
HBAR
0,70954000
CHF
10
HBAR
1,419080
CHF
20
HBAR
2,838160
CHF
25
HBAR
3,547700
CHF
50
HBAR
7,095400
CHF
100
HBAR
14,1908
CHF
250
HBAR
35,4770
CHF
500
HBAR
70,9540
CHF
1000
HBAR
141,908
CHF
2500
HBAR
354,770
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF

HBAR
0.01
CHF
0,07046819
HBAR
0.1
CHF
0,70468191
HBAR
1
CHF
7,046819
HBAR
2
CHF
14,0936
HBAR
3
CHF
21,1405
HBAR
5
CHF
35,2341
HBAR
10
CHF
70,4682
HBAR
20
CHF
140,936
HBAR
25
CHF
176,170
HBAR
50
CHF
352,341
HBAR
100
CHF
704,682
HBAR
250
CHF
1.761,705
HBAR
500
CHF
3.523,41
HBAR
1000
CHF
7.046,819
HBAR
2500
CHF
17.617,048
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 09:59:56 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC