Chuyển đổi 250 HBAR sang CHF
Chuyển đổi 250 HBAR sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,136 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:10, 6 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,13619600 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 89.160.771 CHF. Hedera giảm -2.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.03%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.228.305.571,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
5,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,23 T US$
Khối lượng (24h)
89,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,91 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:10 , việc chuyển đổi 250 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 34.049 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,13619600 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc

HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00136196
CHF
0.1
HBAR
0,01361960
CHF
1
HBAR
0,13619600
CHF
2
HBAR
0,27239200
CHF
3
HBAR
0,40858800
CHF
5
HBAR
0,68098000
CHF
10
HBAR
1,361960
CHF
20
HBAR
2,723920
CHF
25
HBAR
3,404900
CHF
50
HBAR
6,809800
CHF
100
HBAR
13,6196
CHF
250
HBAR
34,0490
CHF
500
HBAR
68,0980
CHF
1000
HBAR
136,196
CHF
2500
HBAR
340,490
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF

HBAR
0.01
CHF
0,07342360
HBAR
0.1
CHF
0,73423595
HBAR
1
CHF
7,342360
HBAR
2
CHF
14,6847
HBAR
3
CHF
22,0271
HBAR
5
CHF
36,7118
HBAR
10
CHF
73,4236
HBAR
20
CHF
146,847
HBAR
25
CHF
183,559
HBAR
50
CHF
367,118
HBAR
100
CHF
734,236
HBAR
250
CHF
1.835,59
HBAR
500
CHF
3.671,18
HBAR
1000
CHF
7.342,36
HBAR
2500
CHF
18.355,899
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 08:10:37 6/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC