Chuyển đổi 5 CHF sang HBAR
Chuyển đổi 5 CHF sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,104 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:57, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10414600 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 235.178.610 CHF. Hedera tăng +3.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.28%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
235,18 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:57 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.104146 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10414600 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc
HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00104146
CHF
0.1
HBAR
0,01041460
CHF
1
HBAR
0,10414600
CHF
2
HBAR
0,20829200
CHF
3
HBAR
0,31243800
CHF
5
HBAR
0,52073000
CHF
10
HBAR
1,041460
CHF
20
HBAR
2,082920
CHF
25
HBAR
2,603650
CHF
50
HBAR
5,207300
CHF
100
HBAR
10,4146
CHF
250
HBAR
26,0365
CHF
500
HBAR
52,0730
CHF
1000
HBAR
104,146
CHF
2500
HBAR
260,365
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF
HBAR
0.01
CHF
0,09601905
HBAR
0.1
CHF
0,96019050
HBAR
1
CHF
9,601905
HBAR
2
CHF
19,2038
HBAR
3
CHF
28,8057
HBAR
5
CHF
48,0095
HBAR
10
CHF
96,0191
HBAR
20
CHF
192,038
HBAR
25
CHF
240,048
HBAR
50
CHF
480,095
HBAR
100
CHF
960,191
HBAR
250
CHF
2.400,476
HBAR
500
CHF
4.800,953
HBAR
1000
CHF
9.601,905
HBAR
2500
CHF
24.004,763
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 19:57:26 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC