Chuyển đổi 2500 HBAR sang CHF
Chuyển đổi 2500 HBAR sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,098 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:34, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09806800 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 146.547.185 CHF. Hedera giảm -4.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.33%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
146,55 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:34 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 245.17000000000002 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09806800 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc
HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00098068
CHF
0.1
HBAR
0,00980680
CHF
1
HBAR
0,09806800
CHF
2
HBAR
0,19613600
CHF
3
HBAR
0,29420400
CHF
5
HBAR
0,49034000
CHF
10
HBAR
0,98068000
CHF
20
HBAR
1,961360
CHF
25
HBAR
2,451700
CHF
50
HBAR
4,903400
CHF
100
HBAR
9,806800
CHF
250
HBAR
24,5170
CHF
500
HBAR
49,0340
CHF
1000
HBAR
98,0680
CHF
2500
HBAR
245,170
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF
HBAR
0.01
CHF
0,10197006
HBAR
0.1
CHF
1,019701
HBAR
1
CHF
10,1970
HBAR
2
CHF
20,3940
HBAR
3
CHF
30,5910
HBAR
5
CHF
50,9850
HBAR
10
CHF
101,970
HBAR
20
CHF
203,940
HBAR
25
CHF
254,925
HBAR
50
CHF
509,850
HBAR
100
CHF
1.019,701
HBAR
250
CHF
2.549,252
HBAR
500
CHF
5.098,503
HBAR
1000
CHF
10.197,006
HBAR
2500
CHF
25.492,515
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 22:34:03 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC