Chuyển đổi 2500 HBAR sang CHF
Chuyển đổi 2500 HBAR sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,098 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:05, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09792400 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 140.199.580 CHF. Hedera tăng +0.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.96%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,18 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
140,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:05 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 244.81 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09792400 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc
HBAR
CHF
0.01
HBAR
0,00097924
CHF
0.1
HBAR
0,00979240
CHF
1
HBAR
0,09792400
CHF
2
HBAR
0,19584800
CHF
3
HBAR
0,29377200
CHF
5
HBAR
0,48962000
CHF
10
HBAR
0,97924000
CHF
20
HBAR
1,958480
CHF
25
HBAR
2,448100
CHF
50
HBAR
4,896200
CHF
100
HBAR
9,792400
CHF
250
HBAR
24,4810
CHF
500
HBAR
48,9620
CHF
1000
HBAR
97,9240
CHF
2500
HBAR
244,810
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Hedera
CHF
HBAR
0.01
CHF
0,10212001
HBAR
0.1
CHF
1,021200
HBAR
1
CHF
10,2120
HBAR
2
CHF
20,4240
HBAR
3
CHF
30,6360
HBAR
5
CHF
51,0600
HBAR
10
CHF
102,120
HBAR
20
CHF
204,240
HBAR
25
CHF
255,300
HBAR
50
CHF
510,600
HBAR
100
CHF
1.021,20
HBAR
250
CHF
2.553,00
HBAR
500
CHF
5.106,001
HBAR
1000
CHF
10.212,001
HBAR
2500
CHF
25.530,003
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CHF được tạo vào lúc 19:05:05 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC