Chuyển đổi 500 GBP sang HBAR
Chuyển đổi 500 GBP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,094 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:35, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09353700 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 167.022.294 £. Hedera giảm -1.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -2.15%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,79 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
167,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:35 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.093537 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09353700 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00093537
GBP
0.1
HBAR
0,00935370
GBP
1
HBAR
0,09353700
GBP
2
HBAR
0,18707400
GBP
3
HBAR
0,28061100
GBP
5
HBAR
0,46768500
GBP
10
HBAR
0,93537000
GBP
20
HBAR
1,870740
GBP
25
HBAR
2,338425
GBP
50
HBAR
4,676850
GBP
100
HBAR
9,353700
GBP
250
HBAR
23,3842
GBP
500
HBAR
46,7685
GBP
1000
HBAR
93,5370
GBP
2500
HBAR
233,843
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,10690957
HBAR
0.1
GBP
1,069096
HBAR
1
GBP
10,6910
HBAR
2
GBP
21,3819
HBAR
3
GBP
32,0729
HBAR
5
GBP
53,4548
HBAR
10
GBP
106,910
HBAR
20
GBP
213,819
HBAR
25
GBP
267,274
HBAR
50
GBP
534,548
HBAR
100
GBP
1.069,096
HBAR
250
GBP
2.672,739
HBAR
500
GBP
5.345,478
HBAR
1000
GBP
10.690,957
HBAR
2500
GBP
26.727,391
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 14:35:59 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC