Chuyển đổi 100 HBAR sang GBP
Chuyển đổi 100 HBAR sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,09 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:30, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09040100 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 139.820.225 £. Hedera giảm -1.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.36%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
3,87 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
139,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:30 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.040099999999999 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09040100 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00090401
GBP
0.1
HBAR
0,00904010
GBP
1
HBAR
0,09040100
GBP
2
HBAR
0,18080200
GBP
3
HBAR
0,27120300
GBP
5
HBAR
0,45200500
GBP
10
HBAR
0,90401000
GBP
20
HBAR
1,808020
GBP
25
HBAR
2,260025
GBP
50
HBAR
4,520050
GBP
100
HBAR
9,040100
GBP
250
HBAR
22,6003
GBP
500
HBAR
45,2005
GBP
1000
HBAR
90,4010
GBP
2500
HBAR
226,003
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,11061825
HBAR
0.1
GBP
1,106182
HBAR
1
GBP
11,0618
HBAR
2
GBP
22,1236
HBAR
3
GBP
33,1855
HBAR
5
GBP
55,3091
HBAR
10
GBP
110,618
HBAR
20
GBP
221,236
HBAR
25
GBP
276,546
HBAR
50
GBP
553,091
HBAR
100
GBP
1.106,182
HBAR
250
GBP
2.765,456
HBAR
500
GBP
5.530,912
HBAR
1000
GBP
11.061,825
HBAR
2500
GBP
27.654,561
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 16:30:48 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC