Chuyển đổi 10 GBP sang HBAR
Chuyển đổi 10 GBP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,09 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:50, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09019200 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 125.169.756 £. Hedera giảm -1.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.81%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
3,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
125,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:50 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.090192 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09019200 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00090192
GBP
0.1
HBAR
0,00901920
GBP
1
HBAR
0,09019200
GBP
2
HBAR
0,18038400
GBP
3
HBAR
0,27057600
GBP
5
HBAR
0,45096000
GBP
10
HBAR
0,90192000
GBP
20
HBAR
1,803840
GBP
25
HBAR
2,254800
GBP
50
HBAR
4,509600
GBP
100
HBAR
9,019200
GBP
250
HBAR
22,5480
GBP
500
HBAR
45,0960
GBP
1000
HBAR
90,1920
GBP
2500
HBAR
225,480
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,11087458
HBAR
0.1
GBP
1,108746
HBAR
1
GBP
11,0875
HBAR
2
GBP
22,1749
HBAR
3
GBP
33,2624
HBAR
5
GBP
55,4373
HBAR
10
GBP
110,875
HBAR
20
GBP
221,749
HBAR
25
GBP
277,186
HBAR
50
GBP
554,373
HBAR
100
GBP
1.108,746
HBAR
250
GBP
2.771,864
HBAR
500
GBP
5.543,729
HBAR
1000
GBP
11.087,458
HBAR
2500
GBP
27.718,645
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 22:50:20 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC