Chuyển đổi 50 GBP sang HBAR
Chuyển đổi 50 GBP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,126 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:20, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,12551400 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 274.123.603 £. Hedera giảm -3.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.25%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
5,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
274,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:20 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.125514 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,12551400 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling

HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00125514
GBP
0.1
HBAR
0,01255140
GBP
1
HBAR
0,12551400
GBP
2
HBAR
0,25102800
GBP
3
HBAR
0,37654200
GBP
5
HBAR
0,62757000
GBP
10
HBAR
1,255140
GBP
20
HBAR
2,510280
GBP
25
HBAR
3,137850
GBP
50
HBAR
6,275700
GBP
100
HBAR
12,5514
GBP
250
HBAR
31,3785
GBP
500
HBAR
62,7570
GBP
1000
HBAR
125,514
GBP
2500
HBAR
313,785
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP

HBAR
0.01
GBP
0,07967239
HBAR
0.1
GBP
0,79672387
HBAR
1
GBP
7,967239
HBAR
2
GBP
15,9345
HBAR
3
GBP
23,9017
HBAR
5
GBP
39,8362
HBAR
10
GBP
79,6724
HBAR
20
GBP
159,345
HBAR
25
GBP
199,181
HBAR
50
GBP
398,362
HBAR
100
GBP
796,724
HBAR
250
GBP
1.991,81
HBAR
500
GBP
3.983,619
HBAR
1000
GBP
7.967,239
HBAR
2500
GBP
19.918,097
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 03:20:01 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC