Chuyển đổi 2 GBP sang HBAR
Chuyển đổi 2 GBP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,126 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:43, 15 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến GBP
Theo dõi
13:43, 15 tháng 4, 2025
0 GBP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,12608400 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 167.134.842 £. Hedera giảm -0.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.228.651.561,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 21.
Vốn hóa thị trường
5,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,23 T US$
Khối lượng (24h)
167,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:43 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.126084 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,12608400 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling

HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00126084
GBP
0.1
HBAR
0,01260840
GBP
1
HBAR
0,12608400
GBP
2
HBAR
0,25216800
GBP
3
HBAR
0,37825200
GBP
5
HBAR
0,63042000
GBP
10
HBAR
1,260840
GBP
20
HBAR
2,521680
GBP
25
HBAR
3,152100
GBP
50
HBAR
6,304200
GBP
100
HBAR
12,6084
GBP
250
HBAR
31,5210
GBP
500
HBAR
63,0420
GBP
1000
HBAR
126,084
GBP
2500
HBAR
315,210
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP

HBAR
0.01
GBP
0,07931220
HBAR
0.1
GBP
0,79312205
HBAR
1
GBP
7,931220
HBAR
2
GBP
15,8624
HBAR
3
GBP
23,7937
HBAR
5
GBP
39,6561
HBAR
10
GBP
79,3122
HBAR
20
GBP
158,624
HBAR
25
GBP
198,281
HBAR
50
GBP
396,561
HBAR
100
GBP
793,122
HBAR
250
GBP
1.982,805
HBAR
500
GBP
3.965,61
HBAR
1000
GBP
7.931,22
HBAR
2500
GBP
19.828,051
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 13:43:39 15/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC