Chuyển đổi 0.1 HBAR sang GBP
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,091 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:46, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09135000 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 136.508.911 £. Hedera giảm -4.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.35%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
3,91 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
136,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:46 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.009135 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09135000 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00091350
GBP
0.1
HBAR
0,00913500
GBP
1
HBAR
0,09135000
GBP
2
HBAR
0,18270000
GBP
3
HBAR
0,27405000
GBP
5
HBAR
0,45675000
GBP
10
HBAR
0,91350000
GBP
20
HBAR
1,827000
GBP
25
HBAR
2,283750
GBP
50
HBAR
4,567500
GBP
100
HBAR
9,135000
GBP
250
HBAR
22,8375
GBP
500
HBAR
45,6750
GBP
1000
HBAR
91,3500
GBP
2500
HBAR
228,375
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,10946907
HBAR
0.1
GBP
1,094691
HBAR
1
GBP
10,9469
HBAR
2
GBP
21,8938
HBAR
3
GBP
32,8407
HBAR
5
GBP
54,7345
HBAR
10
GBP
109,469
HBAR
20
GBP
218,938
HBAR
25
GBP
273,673
HBAR
50
GBP
547,345
HBAR
100
GBP
1.094,691
HBAR
250
GBP
2.736,727
HBAR
500
GBP
5.473,454
HBAR
1000
GBP
10.946,907
HBAR
2500
GBP
27.367,269
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 22:46:13 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC