Chuyển đổi 5 GBP sang HBAR
Chuyển đổi 5 GBP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,087 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:34, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,08689000 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 74.903.315 £. Hedera giảm -1.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.12%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,97 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
3,72 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
74,9 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:34 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.08689 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,08689000 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00086890
GBP
0.1
HBAR
0,00868900
GBP
1
HBAR
0,08689000
GBP
2
HBAR
0,17378000
GBP
3
HBAR
0,26067000
GBP
5
HBAR
0,43445000
GBP
10
HBAR
0,86890000
GBP
20
HBAR
1,737800
GBP
25
HBAR
2,172250
GBP
50
HBAR
4,344500
GBP
100
HBAR
8,689000
GBP
250
HBAR
21,7225
GBP
500
HBAR
43,4450
GBP
1000
HBAR
86,8900
GBP
2500
HBAR
217,225
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,11508804
HBAR
0.1
GBP
1,150880
HBAR
1
GBP
11,5088
HBAR
2
GBP
23,0176
HBAR
3
GBP
34,5264
HBAR
5
GBP
57,5440
HBAR
10
GBP
115,088
HBAR
20
GBP
230,176
HBAR
25
GBP
287,720
HBAR
50
GBP
575,440
HBAR
100
GBP
1.150,88
HBAR
250
GBP
2.877,201
HBAR
500
GBP
5.754,402
HBAR
1000
GBP
11.508,804
HBAR
2500
GBP
28.772,011
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 00:34:14 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC